Where in the passage does the following sentence best fit? Such issues have become more common due to increasingly accessible generative AI tools capable of producing realistic video and aud
Đáp án đúng là B
Where in the passage does the following sentence best fit?
“Such issues have become more common due to increasingly accessible generative AI tools capable of producing realistic video and audio content.” (Những vấn đề như vậy đã trở nên phổ biến hơn do các công cụ AI tạo sinh ngày càng dễ tiếp cận, có khả năng tạo ra nội dung âm thanh và video sống động như thật.)
Ta thấy câu này bắt đầu bằng “Such issues”. Như vậy câu trước đó phải nêu ra được một vài vấn đề nào đó.
A. [I] ⭢ Sai.
Ngữ cảnh đoạn 1: Đoạn văn đang giới thiệu về vị thế của hệ thống mới: "The new system places YouTube among the first major platforms... [I]. It is considered one of the company’s strongest responses..."
Ta có “It” đang thay thế cho “The new system”, nên nếu điền vào vị trí này, mạch liên kết sẽ bị gãy.
Ngoài ra, tại đoạn 1, tác giả chưa hề liệt kê cụ thể các "vấn đề" nào để có thể dùng từ thay thế "Such issues".
B. [III] ⭢ Đúng.
- Thông tin: "The company stated that the system aims to prevent impersonations that could mislead audiences or falsely attribute endorsements. [III]. As a result, many online platforms..." (Công ty tuyên bố rằng hệ thống nhằm mục đích ngăn chặn các hành vi mạo danh có thể đánh lừa khán giả hoặc gán ghép sự ủng hộ một cách sai sự thực. [III]. Kết quả là, nhiều nền tảng trực tuyến …)
⭢ “Impersonations that … endorsements” sẽ là đối tượng tham chiếu của “Such issues”. Đặt vào vị trí [III] tạo ra một mạch logic hoàn chỉnh:
Nêu ra các hành vi lừa đảo mạo danh ⭢ Giải thích lý do vì sao những vấn đề này bùng nổ (do công cụ AI tạo sinh ngày càng dễ tiếp cận) ⭢ Dẫn đến hệ quả ở câu sau: "As a result, many online platforms... are facing growing pressure..." (Kết quả là, nhiều nền tảng trực tuyến... đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng...).
C. [IV] ⭢ Sai.
- Thông tin: "...It displays details such as titles, channels, views, subscribers, and YouTube’s confidence level... [IV]. Creators may then request removal, file a copyright claim..." (...Nó hiển thị các thông tin chi tiết như tiêu đề, kênh, lượt xem, người đăng ký và mức độ tự tin của YouTube... [IV]. Sau đó, các nhà sáng tạo nội dung có thể yêu cầu gỡ bỏ, nộp đơn khiếu nại bản quyền..)
⭢ Đoạn văn đang mô tả các tính năng trên bảng điều khiển dành cho nhà sáng tạo, không có vấn đề nào để cụm “such issues” có thể tham chiếu tới.
D. [II] ⭢ Sai.
- Thông tin đoạn 1 (phần sau): "YouTube has started rolling out an AI detection system... [II]. Available to verified YouTube Partner Program members..." (YouTube đã bắt đầu triển khai một hệ thống phát hiện AI... [II]. (Hệ thống này) có sẵn cho các thành viên đã được xác minh trong Chương trình Đối tác YouTube...)
⭢ Tương tự như vị trí [I], câu trước và câu sau của [II] đang gắn kết với nhau để mô tả trực tiếp về đối tượng "an AI detection system". Việc đưa "Such issues" vào đây hoàn toàn không có danh từ nào ở trước làm chỗ dựa để thay thế hợp lý.