Where in the passage does the following sentence best fit? Still, many companies continue to view remote work as a temporary experiment rather than a permanent shift.
Câu sau phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài?
Still, many companies continue to view remote work as a temporary experiment rather than a permanent shift.
(Tuy vậy, nhiều doanh nghiệp vẫn xem làm việc từ xa như một thử nghiệm tạm thời hơn là một sự chuyển đổi mang tính lâu dài.)
A. [I] | B. [II] | C. [III] | D. [IV] |
Dịch đoạn:
… [I] Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers' keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust.
This new culture has also transformed tourism. Cities from Lisbon to Bali now advertise co-working spaces, high-speed Wi-Fi, and short-term visas designed for nomads. The influx of remote workers boosts local economies but also pushes up housing prices, sometimes displacing residents. [II] Economists warn that such "nomad ghettos" may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly.
While the future of work will likely remain hybrid, experts caution against assuming that mobility equals happiness. Constant travel can blur the line between leisure and labour, leading to burnout. True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired. [III] If remote work is to be genuinely sustainable, it must balance flexibility with fairness for both employees and the communities they inhabit. [IV]
(… [I] Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giảm sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền riêng tư và sự tin tưởng.
Nền văn hóa mới này cũng làm thay đổi ngành du lịch. Các thành phố từ Lisbon đến Bali giờ quảng bá không gian làm việc chung, Wi-Fi tốc độ cao và thị thực ngắn hạn dành cho những người du mục kỹ thuật số. Làn sóng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng cũng khiến giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống. [II] Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.
Trong khi tương lai của công việc có thể sẽ tiếp tục ở dạng kết hợp, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên cho rằng tính lưu động đồng nghĩa với hạnh phúc. Việc liên tục di chuyển có thể làm mờ ranh giới giữa giải trí và lao động, dẫn đến kiệt sức. Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần. [III] Nếu muốn làm việc từ xa thật sự bền vững, cần phải cân bằng giữa sự linh hoạt và sự công bằng cho cả nhân viên lẫn cộng đồng nơi họ sinh sống. [IV])
→ Câu chèn bắt đầu bằng từ “Still” (Tuy vậy), mang chức năng đối lập, cho thấy rằng mặc dù làm việc từ xa ngày càng phổ biến, nhiều công ty vẫn chưa coi đây là sự chuyển đổi lâu dài. Khi đặt câu này vào vị trí [I], nó sẽ giải thích trực tiếp cho câu đứng sau vị trí này, về lý do một số nhà tuyển dụng áp dụng “giám sát số”, tức là họ chưa thực sự tin tưởng mô hình làm việc từ xa, nên phải sử dụng các biện pháp giám sát.
Chọn A.