Where in the passage does the following sentence best fit? “As a result, customers are often left to rely on vague slogans rather than verified information.”
Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong bài?
“As a result, customers are often left to rely on vague slogans rather than verified information.”
(Vì vậy, khách hàng thường buộc phải dựa vào những khẩu hiệu mơ hồ thay vì những thông tin đã được kiểm chứng.)
A. [I] | B. [II] | C. [III] | D. [IV] |
Dịch đoạn:
Companies have quickly recognised the commercial value of green living. [I] A growing number of brands advertise their products using terms like “eco-safe,” “green-approved,” or “low-carbon,” even when such claims remain only loosely supported by scientific evidence. Although these labels appeal to consumers who wish to make environmentally responsible decisions, they frequently provide little clarity about the product’s true footprint. This marketing trend - sometimes described as consumer-driven sustainability - has accelerated faster than any formal mechanism for checking its accuracy. [II] This creates an environment in which environmental responsibility appears widespread, even when actual production practices remain largely unchanged.
Another challenge arises from the narrative that environmental protection is primarily a matter of personal discipline. Advocates of green living often highlight the cumulative value of small actions, arguing that millions of responsible choices can help reshape environmental outcomes. While such actions play a role in creating a culture of sustainability, they can also distract attention from the sectors that generate the majority of emissions. [III] In this way, green living may unintentionally shift responsibility onto individuals while allowing major polluters to avoid public scrutiny. Environmental experts warn that unless structural reforms are placed at the centre of sustainability agendas, lifestyle changes alone will fall short of the scale needed to address the crisis. [IV] Green-living, therefore, should be understood as a useful starting point - one that encourages civic participation and awareness - but not as a replacement for decisive policy and industrial change.
(Các doanh nghiệp nhanh chóng nhận ra giá trị thương mại của lối sống xanh. [I] Ngày càng nhiều thương hiệu quảng bá sản phẩm bằng những thuật ngữ như “an toàn sinh thái”, “được chứng nhận xanh” hay “phát thải carbon thấp”, ngay cả khi những tuyên bố này chỉ được hậu thuẫn rất lỏng lẻo bởi bằng chứng khoa học. Dù các nhãn mác ấy hấp dẫn những người tiêu dùng mong muốn đưa ra lựa chọn có trách nhiệm với môi trường, chúng thường cung cấp rất ít thông tin rõ ràng về dấu chân sinh thái thực sự của sản phẩm. Xu hướng tiếp thị này, đôi khi được gọi là tính bền vững do người tiêu dùng dẫn dắt, đã phát triển nhanh hơn nhiều so với bất kỳ cơ chế chính thức nào nhằm kiểm chứng độ chính xác của nó. [II] Điều này tạo ra một bối cảnh trong đó trách nhiệm môi trường dường như trở nên phổ biến, ngay cả khi các phương thức sản xuất thực tế vẫn hầu như không thay đổi.
Một thách thức khác xuất phát từ quan niệm cho rằng bảo vệ môi trường chủ yếu là vấn đề kỷ luật cá nhân. Những người ủng hộ lối sống xanh thường nhấn mạnh giá trị tích lũy của các hành động nhỏ, lập luận rằng hàng triệu lựa chọn có trách nhiệm có thể góp phần định hình lại các kết quả môi trường. Dù những hành động này đóng vai trò nhất định trong việc hình thành một văn hóa bền vững, chúng cũng có thể khiến sự chú ý bị chuyển hướng khỏi những lĩnh vực tạo ra phần lớn lượng phát thải. [III] Theo cách đó, lối sống xanh có thể vô tình đẩy gánh nặng trách nhiệm sang cá nhân, trong khi cho phép các nguồn gây ô nhiễm lớn tránh né sự giám sát của công chúng. Các chuyên gia môi trường cảnh báo rằng nếu các cải cách mang tính cấu trúc không được đặt ở vị trí trung tâm của chương trình nghị sự về bền vững, thì riêng những thay đổi trong lối sống sẽ không đủ tầm để giải quyết cuộc khủng hoảng hiện nay. [IV] Vì vậy, lối sống xanh nên được hiểu như một điểm khởi đầu hữu ích, giúp khuyến khích sự tham gia của công dân và nâng cao nhận thức, chứ không phải là sự thay thế cho các chính sách quyết đoán và những thay đổi mang tính hệ thống trong công nghiệp.
→ Câu chèn bắt đầu bằng cụm “As a result” (Vì vậy) và nhắc đến “vague slogans” (những khẩu hiệu mơ hồ), cho thấy đây là hệ quả trực tiếp của một tình trạng đã được mô tả ngay trước đó. Vị trí [II] nằm ngay sau 2 câu phân tích việc các doanh nghiệp sử dụng những nhãn mác “xanh” mơ hồ, thiếu bằng chứng khoa học, và nhấn mạnh rằng xu hướng tiếp thị này phát triển nhanh hơn các cơ chế kiểm chứng độ chính xác. Chính trong bối cảnh đó, khách hàng buộc phải dựa vào những khẩu hiệu mơ hồ thay vì thông tin đã được xác minh, đúng như nội dung câu chèn. Khi đặt câu này ở vị trí [II] ta sẽ có mạch nguyên nhân – hệ quả.
Chọn B.