Whenever he had an important decision to make, he ________ a cigar to calm his nerves. A. would light B. would be lighting C. would have lit D. had lit
Giải thích
A
Nói đến một thói quen trong QK → dùng “would + V”
Dịch: Bất cứ khi nào anh ấy đưa ra quyết định quan trọng, anh ấy đều châm một điếu xì gà để tỉnh táo.