When you put on clothing or make-up, you place it on your body in order to wear it.
Giải thích
A
put on: mặc >< take off: cởi (quần áo)
look after: chăm sóc
wash up: tắm rửa
get on: lên (tàu, xe)
Dịch nghĩa: Khi bạn mặc quần áo hoặc trang điểm, bạn sẽ đặt nó lên cơ thể để mang nó.