100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

When you put on clothing or make-up, you place it on your body in order to wear it.

72/100

When you put on clothing or make-up, you place it on your body in order to wear it. 

take off

look after

wash up

get on

Giải thích

A

put on: mặc >< take off: cởi (quần áo)

look after: chăm sóc

wash up: tắm rửa

get on: lên (tàu, xe)

Dịch nghĩa: Khi bạn mặc quần áo hoặc trang điểm, bạn sẽ đặt nó lên cơ thể để mang nó.