When you are one pattern of life, a big change can be difficult
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. settle down (phr.v): ổn định cuộc sống
B. settle for (phr.v): chấp nhận điều gì đó dù không như mong muốn
C. settle into (phr.v): thích nghi với môi trường mới
D. settle on (phr.v): đưa ra quyết định về vấn đề gì
Dịch: Khi bạn đã quen với một lối sống ổn định, một sự thay đổi lớn có thể sẽ khó khăn.
Chọn C.