When we shared a room, Zoe ________ my things. It was so annoying! always borrowed C. were always borrowing had always borrowed D. used to always borrow
Giải thích
C là đáp án đúng
Kiến thức dùng thì:
QKTD diễn tả một thói quen khó chịu lặp lại nhiều lần trong quá khứ, thường đi kèm với trạng từ chỉ tần suất ‘always’.
Cấu trúc thể khẳng định: S + was/were (always) + V-ing.
Dịch: Hồi chúng tôi còn ở chung phòng, Zoe lúc nào cũng mượn đồ của tôi. Thật khó chịu!