When she was stopped by the police for speeding, she gave them a(n) ________ name
Giải thích
A
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. false (adj): sai, không đúng sự thật
B. counterfeit (adj): giả (đồ vật)
C. inauthentic (adj): không giống thật
D. artificial (adj): nhân tạo
Dịch nghĩa: Khi bị cảnh sát chặn lại vì chạy quá tốc độ, cô ấy đã khai tên và địa chỉ giả cho họ.