When she first lived alone, she ________ struggled with cooking and cleaning.
Giải thích
initially
Vị trí cần điền là một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ thường “struggled”.
initial (adj): ban đầu → initially (adv): ban đầu
Dịch: Khi lần đầu sống một mình, cô ấy ban đầu đã gặp khó khăn với việc nấu ăn và dọn dẹp.