When searching for the buried treasure, we noticed a strange inhumane sound coming
Giải thích
C
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
- inhumane (adj): vô nhân đạo
- inhuman (adj): kỳ lạ, ghê rợn, không giống của người
Sửa: inhumane → inhuman
Dịch nghĩa: Khi đang tìm kiếm kho báu bị chôn vùi, chúng tôi đã nghe thấy một âm thanh kỳ lạ không giống của con người phát ra từ một nơi xa, cảnh báo về một loài thú đang ẩn nấp ở đâu đó.