When positive behaviours become second (39) ________, they require less effort and produce better long-term results.
Giải thích
A. instinct: bản năng
B. habit: thói quen
C. routine: thói quen sinh hoạt (lặp đi lặp lại)
D. nature: tự nhiên, bản chất
Ta có thành ngữ (idiom): become second nature (trở thành bản năng thứ hai / trở nên quen thuộc đến mức bạn làm nó một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ).
Chọn D. nature
→ When positive behaviours become second nature, they require less effort and produce better long-term results.
Dịch nghĩa: Khi những hành vi tích cực trở thành bản năng thứ hai, chúng đòi hỏi ít nỗ lực hơn và mang lại kết quả dài hạn tốt hơn.