When Nam was a child, his mother often ______ many bedtime stories to tell him.
Giải thích
Chọn đáp án D
Phrasal verbs:
- look out: cảnh giác
- go off: mất đi (yêu thích), thối, ươn (thức ăn), nổ (súng), reo (chuông) …
- keep down: kìm nén, kìm hãm
- make up: bịa ra, làm hòa, chiếm, trang điểm
Tạm dịch: Khi Nam còn là một đứa trẻ, mẹ của cậu ấy đã bịa ra những câu chuyện trước khi đi ngủ để kể cho cậu ấy.