When Joelle ________ over her order, the waiter gave her an impatient look. A. considered B. bothered C. hesitated D. avoided
Giải thích
C là đáp án đúng
Kiến thức từ vựng:
consider sth (v): cân nhắc, xem xét cái gì
bother sb (v): làm phiền ai
hesitate (over sth) (v): do dự, lưỡng lự vấn đề gì
avoid sth (v): tránh cái gì
Dịch: Khi Joelle do dự mãi không biết gọi món gì, bồi bàn cho cô ấy một cái nhìn không mấy kiên nhẫn.