When I was a teenager, photography was one of my (7) _______________ hobbies.
Giải thích
Sau tính từ sở hữu “my” và trước danh từ “hobbies” cần tính từ.
biggest (adj): lớn nhất
When I was a teenager, photography was one of my (7) biggest hobbies.
(Khi tôi còn là một thiếu niên, chụp ảnh là một trong những sở thích lớn nhất của tôi.)
Đáp án: biggest