When I __________ Jessica, she __________ as a psychologist. A. first meet – was working B. was first meeting – worked C. was first meeting – was working D. first met – was working
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc với “when”: dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động kéo dài, đang xảy ra trong quá khứ; thì quá khứ đơn để diễn tả hành động ngắn xen ngang.
When + S1 + Ved/V2 (quá khứ đơn), S2 + was/were V-ing (quá khứ tiếp diễn)
Dịch nghĩa: When I first met Jessica, she was working as a psychologist. (Khi lần đầu tiên tôi gặp Jessica, cô ấy đang làm việc như một nhà tâm lý học.)