When I first arrived, I spent half a day going _______ around Vancouver. (SIGHTSEE)
Giải thích
sightseeing
go + V-ing: thường diễn đạt hoạt động (go fishing, go swimming, go skiing, go sightseeing,…)
Dịch: Khi tôi mới đến, tôi đã dành nửa ngày để đi tham quan quanh Vancouver.