When he realized the police had spotted him, the man the exit as quickly as possible.
Giải thích
Chọn B
A. make off: bỏ trốn B. make for: chạy đến, hướng đến
C. make out: hiểu được, hiểu ra D. make up: dựng lên, bịa chuyện
Make off có nghĩa là bỏ trốn nhưng sau make off không có tân ngữ đi kèm 🡪
make for : chạy tới đâu
Dịch nghĩa: Khi anh ta nhận ra cảnh sát đã phát hiện ra mình, người đàn ông hướng đến lối thoát hiểm càng nhanh càng tốt