When Eileen saw that her mother had bought the dress she wanted for herself, she was tickled pink
Giải thích
A. depressed (chán nản) B. surprised (bất ngờ)
C. proud (tự hào) D. pleased (vui mừng, hài lòng)
Giải thích:
Câu đồng nghĩa.
Tickled pink: vui, phấn khích, hài lòng
Tạm dịch:
Khi Eileen nhìn thấy mẹ cô đã mua chiếc váy mà cô thích cho cô ấy, cô cảm thấy rất vui mừng.
Chọn D