What’s this? orange Thông tin: Teacher: Bobby, what’s this?
orange
Thông tin: Teacher: Bobby, what’s this?
Bobby: An orange.
Teacher: Sorry?
Bobby: Itis an orange.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Bobby, cái này là gì?
Bobby: Một quả cam.
Giáo viên: Cô nghe chưa rõ?
Bobby: Đó là một quả cam.
Audio script: Listen and write a word or a number. There is one example. Teacher: Good morning, what’s your name? Bobby: My name is Bobby. Can you see the word ‘Bobby’? Now you listen and write a word or a number. 4. Teacher: Bobby, how old are you? Bobby: I’m seven. 5. Teacher: How are you? Bobby: I’m great. Teacher: Me too. 6. Teacher: Bobby, what’s this? Bobby: An orange. Teacher: Sorry? Bobby: Itis an orange. | Dịch bài nghe: Nghe và viết một từ hoặc một số. Có một ví dụ mẫu. Giáo viên: Chào buổi sáng, em tên gì? Bobby: Em tên là Bobby. Các em thấy từ “Bobby” chứ? Bây giờ hãy nghe và viết một từ hoặc một số. 4. Giáo viên: Bobby, em bao nhiêu tuổi? Bobby: Em bảy tuổi. 5. Giáo viên: Em cảm thấy thế nào? Bobby: Em cảm thấy rất tuyệt. Giáo viên: Cô cũng vậy. 6. Giáo viên: Bobby, cái này là gì? Bobby: Một quả cam. Giáo viên: Cô nghe chưa rõ? Bobby: Đó là một quả cam. |