What's this? ________ chair. A. It's B. It's a
Giải thích
B
Cấu trúc: It’s + a + đồ vật (Nó là một ...)
→ Chọn B. It's a
→ What's this? - It's a chair.
Dịch: Đây là cái gì? - Nó là một cái ghế.
B
Cấu trúc: It’s + a + đồ vật (Nó là một ...)
→ Chọn B. It's a
→ What's this? - It's a chair.
Dịch: Đây là cái gì? - Nó là một cái ghế.