What’s she doing? – She’s ______. A. cook B. cooking C. cooks
Giải thích
B
Ta thấy câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn → Câu trả lời thì hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc: chủ ngữ + is/are/am + V-ing
Chọn B. cooking
→ What’s she doing? – She’s cooking.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang nấu ăn.