What’s in her cabinet?
Giải thích
Đáp án đúng: A
What’s in her cabinet? (Trong tủ của cô ấy có gì?)
A. Clothes (quần áo)
B. Books (sách)
C. Toys (đồ chơi)
Thông tin: ...clothes in my cabinet.
Dịch nghĩa: ...quần áo ở trong tủ của tớ.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Đây là phòng ngủ của tớ.
Tớ có một chiếc gối màu vàng và một chiếc chăn màu vàng. Tớ cũng có một chiếc váy màu vàng nữa!
Có một con búp bê trên giường của tớ. Tên của cô ấy là Polly.
Tớ có sách trên kệ và quần áo trong tủ.
Từ Lola