What word has the OPPOSITE meaning to “normal” as used in the text? A. safe B. healthy C. regular D. unusual
Giải thích
Đáp án đúng là: D
Từ nào trái nghĩa với “normal” trong bài?
normal (adj): bình thường
A. safe (adj): an toàn
B. healthy (adj): khỏe mạnh
C. regular (adj): thường lệ/đều đặn
D. unusual (adj): bất thường
→ normal >< unusual
Thông tin: the nurse told him his blood pressure was normal. Tom was happy to hear that.
Dịch: cô y tá nói với cậu ấy rằng huyết áp của cậu ấy bình thường. Tom rất vui khi nghe điều đó.
Chọn D.