What time does she have breakfast? A. 6:00 B. 6:30 C. 7:00 D. 7:30
Giải thích
What time does she have breakfast? (Chị ấy ăn sáng lúc mấy giờ?)
A. 6:00
B. 6:30
C. 7:00
D. 7:30
Thông tin: Every morning, she has breakfast at 6:30. (Mỗi sáng, chị ấy ăn sáng lúc 6:30).
Chọn B.