What sport is Minh going to play? A. Soccer B. Basketball C. Tennis D. Volleyball
Giải thích
B
What sport is Minh going to play? (Minh sẽ chơi môn thể thao nào?)
A. Soccer: Bóng đá
B. Basketball: Bóng rổ
C. Tennis: Quần vợt
D. Volleyball: Bóng chuyền
Thông tin: Lan: Hi Minh! What are you doing?
Minh: I’m getting ready to play basketball.
Dịch nghĩa: Lan: Chào Minh! Cậu đang làm gì vậy?
Minh: Tớ đang chuẩn bị chơi bóng rổ.
→ Chọn B.