What phrase is closest in meaning to the phrase "relocation allowance" in paragraph 2?
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch: Cụm từ nào gần nghĩa nhất với cụm từ “relocation allowance” ở đoạn 2?
A. chi phí thuyên chuyển đến nơi làm việc mới
B. sự cho phép thuyên chuyển đến địa điểm mới
C. khoản phụ cấp cho chi phí thuyên chuyển đến nơi làm việc mới
D. chi phí thuyên chuyển
Thông tin: First, most companies will not provide relocation allowance to move for work. (Đầu tiên, hầu hết các công ty sẽ không hỗ trợ khoản trợ cấp thuyên chuyển nhân viên khi chuyển chỗ làm.)