What / matter / your eyes?
Giải thích
What is the matter with your eyes?
Cấu trúc: Hỏi thăm tình trạng sức khỏe/vấn đề: What is the matter with + sb/sth? (Có vấn đề gì với ai/cái gì vậy?).
Phân tích:
- Đứng sau từ để hỏi “What” cần có động từ to-be “is”.
- Thêm mạo từ “the” vào trước danh từ “matter” tạo thành cụm từ cố định “the matter”.
- Cuối cùng, thêm giới từ “with” để nối với cụm danh từ chỉ bộ phận cơ thể “your eyes” ở phía sau.
Dịch nghĩa: Có vấn đề gì với đôi mắt của bạn vậy?