“What is your favourite __________?” - “It’s Google. I use it to check information.”
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. search engine (n): công cụ tìm kiếm
B. email (n): thư điện tử
C. social network (n): mạng xã hội
D. smartphone (n): điện thoại thông minh
“What is your favourite search engine?” - “It’s Google. I use it to check information.”
(“Công cụ tìm kiếm ưa thích của bạn là gì?” - “Đó là Google. Tôi dùng nó để kiểm tra thông tin.”)
Chọn A