What is the word “turnover” in paragraph 3 closest in meaning to?
Giải thích
Đáp án đúng: A
Dịch: Từ “turnover” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. thay thế B. nghỉ hưu C. biến mất D. tham gia
Thông tin: Additionally, if an organisation cannot provide a consistent experience for its remote workers, it is likely to experience high employee turnover rates. (Ngoài ra, nếu một tổ chức không thể mang lại trải nghiệm nhất quán cho những người lao động làm việc từ xa, thì tỷ lệ thôi việc sẽ cao.)