What is the word “frivolous” in paragraph 2 closest in meaning to?
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng (frivolous” (adj) vui vẻ, hài hước)
Lời giải
Từ “frivolous” (vui vẻ, hài hước) trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. joking (adj) trêu đùa, vui nhộn
B. critical (adj) nghiêm túc, nghiêm trọng
C. touching (adj) cả động
D. educational (adj) mang tính giáo dục
=> frivolous = joking
Thông tin: TikTok has built its reputation on short, choreographed dance move videos; comedy sketches; lip synching; short tutorials; and sound bites from users looking to share fun and frivolous content with their friends.
Tạm dịch: TikTok đã xây dựng danh tiếng của mình thông qua các video nhảy ngắn được biên đạo; tiểu phẩm hài; hát nhép; hướng dẫn ngắn; và các đoạn âm thanh từ những người dùng muốn chia sẻ nội dung vui nhộn và phù phiếm với bạn bè.