What is the word “dignified” in paragraph 2 closest in meaning to?
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
dignified (adj): trang nghiêm, đáng tôn quý
Lời giải
Từ “dignified” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. nghiêm trọng, nghiêm túc
B. tầm thường
C. không quan trọng
D. nhẹ, qua loa
dignified (adj): trang nghiêm, đáng tôn quý = serious (adj): nghiêm túc
Thông tin: In the days before courting consisted of hanging our and getting drinks, courting was a formal and dignified endeavor.
Tạm dịch: Vào thời mà việc tán tỉnh chưa bao gồm việc gặp gỡ và uống rượu, việc tán tỉnh là một hoạt động chính thức và trang nghiêm.