What is the word “ detect” in paragraph 3 closest in meaning to?
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng (detect (v) phát hiện)
Lời giải
Từ “detect” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. ignore (v) phớt lờ
B. notice (v) phát hiện, chú ý
C. adore (v) yêu thích
D. confide (v) tự tin
=> detect = notice
Thông tin: Parents can now use sophisticated controls to stop kids accessing sites that might do them harm, while new software helps teachers to detect copied work immediately.
Tạm dịch: Cha mẹ hiện có thể sử dụng các biện pháp kiểm soát tinh vi để ngăn trẻ em truy cập vào các trang web có thể gây hại cho chúng, trong khi phần mềm mới giúp giáo viên phát hiện ngay các bài tập sao chép.