What is the word "confinement" in paragraph 2 closest in meaning to?
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
confinement (n): sự giam cầm, sự hạn chế
Lời giải
Từ “confinement’ trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. freedom (n): sự tự do
B. quarantine (n): sự cách li
C. boundary (n): rào cản
D. ease (n): sự dễ chịu
confinement (n): sự giam cầm, sự hạn chế = quarantine