Đề thi thử ĐGNL Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội môn Tiếng Anh có đáp án - Đề số 2

What is the purpose of mentioning that oceans absorb a large proportion of global carbon emissions?

10/30

What is the purpose of mentioning that oceans absorb a large proportion of global carbon emissions?

To emphasize the crucial role of oceans in regulating the Earth’s climate

To explain why oceans are the main source of carbon emissions

To suggest that carbon emissions mainly originate from marine ecosystems

To highlight the economic value of oceans in industrial development

Giải thích

Đáp án đúng là A

What is the purpose of mentioning that oceans absorb a large proportion of global carbon emissions? (Mục đích của việc đề cập đến việc đại dương hấp thụ một tỷ lệ lớn lượng khí thải carbon toàn cầu là gì?)

A. To emphasize the crucial role of oceans in regulating the Earth’s climate (Để nhấn mạnh vai trò quan trọng của đại dương trong việc điều hòa khí hậu Trái đất.) 

B. To explain why oceans are the main source of carbon emissions (Giải thích tại sao đại dương là nguồn phát thải carbon chính)

C. To suggest that carbon emissions mainly originate from marine ecosystems (Gợi ý rằng khí thải carbon chủ yếu bắt nguồn từ hệ sinh thái biển)

D. To highlight the economic value of oceans in industrial development (Nêu bật giá trị kinh tế của đại dương trong phát triển công nghiệp)

" Chọn A, dựa trên thông tin đoạn 3 “Oceans absorb a large proportion of global carbon emissions, playing a crucial role in regulating the Earth’s climate(Đại dương hấp thụ một tỷ lệ lớn lượng khí thải carbon toàn cầu, đóng vai trò quyết định trong việc điều tiết khí hậu của Trái Đất).

 

Dịch bài đọc:

      Sau hơn mười lăm năm đàm phán và vận động công khai, Hiệp ước Đại dương Toàn cầu đã có hiệu lực vào đầu năm 2026. Lần đầu tiên, các khu vực đại dương nằm ngoài tầm kiểm soát quốc gia được quản lý bởi một khuôn khổ quốc tế được thiết kế để hỗ trợ bảo tồn biển quy mô lớn. Các nhóm môi trường coi thỏa thuận này là một bước ngoặt lớn, vì nó giải quyết các vấn đề tồn đọng về quản lý phân mảnh và giám sát yếu kém ở vùng biển quốc tế, nơi các ưu tiên kinh tế thường lấn át bảo vệ môi trường.

      Hiện tại, chưa đến một phần trăm vùng biển này được bảo vệ nghiêm ngặt. Khoảng trống pháp lý này đã cho phép hoạt động đánh bắt cá công nghiệp và khai thác khoáng sản dưới đáy biển tiềm năng diễn ra với tương đối ít hạn chế. Hiệp ước thiết lập một cơ chế cho phép các quốc gia chỉ định các khu bảo tồn biển trong vùng biển quốc tế. Nếu được thực hiện hiệu quả, các biện pháp này có thể bảo vệ hơn một phần ba đại dương toàn cầu, tạo ra một mạng lưới rộng lớn các hệ sinh thái được bảo tồn.

      Tầm quan trọng của thỏa thuận này vượt ra ngoài đa dạng sinh học. Đại dương hấp thụ một tỷ lệ lớn lượng khí thải carbon toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết khí hậu Trái đất. Chúng cũng là nơi sinh sống của gần một nửa đa dạng sinh học của hành tinh và hỗ trợ hàng tỷ người thông qua nguồn thực phẩm và các hoạt động kinh tế. Do đó, bảo vệ vùng biển quốc tế là điều thiết yếu cho cả sự bền vững môi trường và phúc lợi của con người.

      Tuy nhiên, chỉ riêng sự công nhận về mặt pháp lý là chưa đủ. Việc thực hiện hiệu quả sẽ phụ thuộc vào cam kết chính trị, bằng chứng khoa học và hợp tác quốc tế. Nếu không có sự giám sát và thực thi đúng mức, các nỗ lực bảo tồn có thể không đạt được kết quả có ý nghĩa.

      Các chính phủ đã cam kết bảo vệ 30% đại dương thế giới vào năm 2030, một mục tiêu được gọi rộng rãi là “30x30”. Việc đạt được mục tiêu này đòi hỏi phải xác định các khu vực có ý nghĩa sinh thái và hạn chế các hoạt động khai thác ở những khu vực đó. Hội nghị các bên lần thứ nhất (COP) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cách thức các cam kết này được hiểu và thực hiện trên thực tế.

      Hiệp ước này thể hiện một bước tiến đáng kể trong hợp tác môi trường toàn cầu. Tuy nhiên, tác động thực sự của nó đối với quản trị đại dương sẽ phụ thuộc vào việc các quốc gia chuyển đổi các cam kết chính thức của họ thành hành động nhất quán và lâu dài hiệu quả như thế nào.