What is the man buying for his lunch?
Giải thích
What is the man buying for his lunch? (Người đàn ông mua gì cho bữa trưa của mình?)
A. A sandwich: Một chiếc bánh mì kẹp
B. A bowl of soup: Một bát súp
C. A slice of pizza: Một lát bánh pizza
Thông tin: Man: Not today, thanks, but I’d like something hot, a slice of that pizza, please.
Dịch nghĩa: Người đàn ông: Hôm nay thì không, cảm ơn cô, nhưng tôi muốn món gì đó nóng, cho tôi một lát bánh pizza kia nhé.
Chọn C.
(Lưu ý: Món bánh mì kẹp trứng là anh ấy mua hộ người đồng nghiệp tên Sally, không phải bữa trưa của anh ấy).


