Đề ôn thi Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội môn Tiếng Anh có đáp án - Đề số 3

What is the main idea of paragraph 2? A. The characteristics of brainrot B. The vocabulary of brainrot C. The sign of being exposed to brainrot D. The constituents of the word “brainrot”

21/33

What is the main idea of paragraph 2?    

The characteristics of brainrot

The vocabulary of brainrot

The sign of being exposed to brainrot

The constituents of the word “brainrot”

Giải thích

Đáp án đúng là: B

What is the main idea of paragraph 2? (Ý chính của đoạn 2 là gì?)

- Đoạn 2: Part of what makes brainrot recognizable is its own micro-language. Young people who consume large amounts of this content often pepper their speech with internet-native references: “skibidi” (from the YouTube series Skibidi Toilet), “rizz” (charisma), “gyatt” (a reaction to someone’s body), “fanum tax” (jokingly stealing food from someone’s plate), and “sigma” (a self-reliant, lone-wolf male archetype). If you’ve heard a child or teenager string these words together in a sentence that sounds like nonsense, you’ve witnessed brainrot vocabulary in action. For many parents and teachers, this language is the most visible sign that something has shifted in how kids interact with media. (Một phần khiến brainrot dễ nhận diện là hệ thống ngôn ngữ riêng của nó. Những người trẻ xem nhiều nội dung này thường lồng ghép các từ ngữ thuần túy từ internet vào lời nói của mình: “skibidi” (từ Skibidi Toilet trên YouTube), “rizz” (sức hút), “gyatt” (một câu cảm thán khi nhìn thấy cơ thể ai đó), “fanum tax” (việc lấy trộm đồ ăn từ đĩa của người khác một cách đùa giỡn), và “sigma” (hình mẫu đàn ông độc lập, tự lực). Nếu bạn nghe thấy một đứa trẻ hoặc thiếu niên ghép những từ này lại thành một câu nghe như vô nghĩa, thì bạn đang chứng kiến vốn từ vựng brainrot đang được sử dụng. Đối với nhiều phụ huynh và giáo viên, ngôn ngữ này là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy có sự thay đổi trong cách trẻ em tương tác với truyền thông)

A. The characteristics of brainrot (Các đặc điểm của brainrot)            

" Sai vì quá rộng, đoạn này chỉ tập trung sâu vào từ vựng của brainrot.

B. The vocabulary of brainrot (Từ vựng của brainrot)

" Đúng. Đoạn bắt đầu bằng câu: “Part of what makes brainrot recognizable is its own micro-language” (Một phần làm nên sự nhận diện của brainrot là ngôn ngữ vi mô riêng của nó). Sau đó, tác giả liệt kê hàng loạt từ vựng như skibidi, rizz, gyatt, fanum tax, sigma.

C. The sign of being exposed to brainrot (Dấu hiệu của việc tiếp xúc với brainrot)

" Sai, vì đây chỉ là một ý phụ ở cuối đoạn, không bao quát toàn bộ ví dụ về từ vựng ở trên.

D. The constituents of the word “brainrot” (Các thành phần tạo nên từ "brainrot")

" Sai, vì bài không phân tích từ "brain" và "rot" ghép lại thế nào.

- Ta thấy đoạn văn nêu một số từ vựng đặc trưng brainrot.