What is “hazardous” in paragraph 2 closest in meaning to?
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
Dịch: Từ “hazardous” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. thoát khỏi nguy hiểm B. nguy hiểm
C. an toàn D. không bị đe dọa
Thông tin: Air quality has dropped to hazardous levels. (Chất lượng không khí đã giảm xuống mức nguy hiểm.)
Chọn B.