Đề thi Đánh giá năng lực Bộ Quốc phòng phần Tiếng Anh (có đáp án) - Đề số 4

What is “hazardous” in paragraph 2 closest in meaning to? A. out of danger. B. perilous. C. secure. D. unthreatened.

14/50

What is “hazardous” in paragraph 2 closest in meaning to?    

out of danger.

perilous.

secure.

unthreatened.

Giải thích

Kiến thức về từ đồng nghĩa 

Dịch: Từ “hazardous” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?

A. thoát khỏi nguy hiểm                          B. nguy hiểm 

C. an toàn                                            D. không bị đe dọa

Thông tin: Air quality has dropped to hazardous levels. (Chất lượng không khí đã giảm xuống mức nguy hiểm.)

Chọn B