What is “enshrine” in paragraph 2 closest in meaning to?
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
Dịch: Từ “enshrine” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. ngăn chặn B. cải thiện C. duy trì D. ủy quyền
Thông tin: The mayor of London, Sadiq Khan, has called for a new Clean Air Act that would enshrine a right to clean air. (Thị trưởng Luân Đôn, Sadiq Khan, đã kêu gọi ban hành Đạo luật Không khí Sạch mới, trong đó sẽ bảo vệ quyền được hưởng không khí sạch.)
Chọn C.