What is "empowers" in paragraph 2 closest in meaning to?
Giải thích
Phương pháp giải: Đọc – từ đồng nghĩa
Giải chi tiết: Từ "empowers" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. buộc
B. khuyến khích
C. cho phép
D. hạn chế
Empowers (v) cho phép = enables
Thông tin: Sustainable tourism initiatives vary widely across different regions. For example, in Costa Rica, the Certificate for Sustainable Tourism (CST) empowers businesses to adopt practices such as reducing waste, conserving energy, and supporting local economies.
Tạm dịch: Các sáng kiến du lịch bền vững rất khác nhau ở các khu vực khác nhau. Ví dụ, ở Costa Rica, Chứng chỉ Du lịch Bền vững (CST) trao quyền cho các doanh nghiệp áp dụng các hoạt động như giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và hỗ trợ nền kinh tế địa phương.
Đáp án cần chọn là: C