What does the word “their” in paragraph 4 refer to? A. these programmes B. animals C. zoos D. endangered species
Đáp án đúng là B
What does the word “their” in paragraph 4 refer to? (Từ “their” trong đoạn 4 đề cập tới gì?)
A. these programmes (những chương trình này)
B. animals (động vật)
C. zoos (sở thú)
D. endangered species (các loài đứng trên bờ vực tuyệt chủng)
- Thông tin: Another way in which zoos protect endangered species is through reintroduction programmes. These programmes release animals that have been in the zoo back into their natural habitats.
- Xét nghĩa: Một cách khác mà các sở thú bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là thông qua các chương trình tái thả về tự nhiên. Các chương trình này thả những động vật từng sống trong vườn thú trở lại môi trường sống tự nhiên their.
" Their ở đây chỉ animals.
Dịch bài đọc:
Ban đầu, các vườn thú chỉ được xem thuần túy là trung tâm giải trí và thường bị xã hội chỉ trích gay gắt vì việc giam giữ động vật. Tuy nhiên, ngày nay, các vườn thú đem lại nhiều giá trị hơn những gì một số người có thể nhận ra. Những vườn thú tốt đã thay đổi trọng tâm hoạt động và đang ứng phó với các vấn đề môi trường, chẳng hạn như sự sụt giảm động vật hoang dã và mất môi trường sống. Thật vậy, các nhà khoa học tin rằng một phần ba tất cả các loài động vật và thực vật trên Trái đất có nguy cơ tuyệt chủng trong thế kỷ này.
Do đó, vườn thú hiện đại đã phát triển mạnh mẽ để trở thành một lực lượng nòng cốt trong việc bảo tồn đa dạng sinh học trên toàn thế giới. Các vườn thú liên kết với Hiệp hội Vườn thú và Thủy cung tham gia vào các Chương trình Kế hoạch Sống còn của các Loài, bao gồm nhân giống trong môi trường nuôi nhốt, các chương trình tái thả về tự nhiên và giáo dục công chúng nhằm đảm bảo sự sinh tồn cho nhiều loài đang bị đe dọa và có nguy cơ tuyệt chủng trên hành tinh.
Nhân giống trong môi trường nuôi nhốt là quá trình nhân giống động vật bên ngoài môi trường tự nhiên của chúng trong các điều kiện hạn chế như trang trại, vườn thú hoặc các khu vực khép kín khác. Đây là phương pháp được sử dụng để tăng số lượng quần thể của các loài đang gặp nguy hiểm, nhằm ngăn chặn sự tuyệt chủng. Tuy nhiên, một trong những thách thức chính mà các chương trình nhân giống này phải đối mặt là duy trì đa dạng di truyền. Nhân viên vườn thú được đào tạo bài bản trong lĩnh vực này và quản lý các chương trình một cách cẩn thận để đảm bảo sự biến dị di truyền.
Một cách khác mà các vườn thú bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là thông qua các chương trình tái thả về tự nhiên. Các chương trình này thả những động vật từng sống trong vườn thú trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng.
Cuối cùng, và có lẽ là quan trọng nhất, nhiều vườn thú hiện nay tập trung vào việc giáo dục công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Những vườn thú này giáo dục hàng triệu du khách mỗi năm về các loài có nguy cơ tuyệt chủng và các vấn đề bảo tồn liên quan. Việc tham quan vườn thú không chỉ gây quỹ cho các dự án bảo tồn mà còn nhắc nhở mỗi cá nhân về các vấn đề môi trường.