What does the word ensuring in the last paragraph refer to?
Giải thích
A. care (quan tâm) B. ignore (ngó lơ) C. pass (vượt qua) D. assure (đảm bảo)
Tạm dịch: It made GCT a National Historic Landmark, recognizing its importance for all Americans and ensuring its continued protection. (Nó đã công nhận GCT là Di tích Quốc gia lịch sử, nhận thức được tầm quan trọng của nó đối với tất ch cả người Mỹ và đảm bảo sự bảo vệ tiếp tục.)
Chọn D