What does the phrase “these rhythms” in paragraph 3 refer to?
Giải thích
Cụm từ “these rhythms” ở đoạn 3 chỉ ______.
A. psychiatric treatments: các phương pháp điều trị tâm thần
B. depressive episodes: các giai đoạn trầm cảm
C. disruptions: những sự gián đoạn
D. sleep cycles: các chu kỳ giấc ngủ
Thông tin: Disruptions in sleep cycles are often signs of coming depressive episodes, while stabilizing these rhythms can make psychiatric treatments more effective.
(Những sự gián đoạn trong chu kỳ giấc ngủ thường là dấu hiệu của các giai đoạn trầm cảm sắp tới, trong khi việc ổn định những nhịp điệu này có thể làm cho các phương pháp điều trị tâm thần trở nên hiệu quả hơn.)
→ these rhythms = sleep cycles.
Chọn D.