Đề thi tham khảo ĐGNL Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh môn Tiếng Anh có đáp án - Đề số 5

What does the passage mainly discuss?

65/80

What does the passage mainly discuss?

The worsening global climate crisis and the lack of serious response from governments and organizations

Increasing support from governments and organizations for climate migrants through humanitarian efforts

The significant impact of climate migration and the challenges in current legal and practical responses

Environmental changes reducing habitability in many regions and leading to rising global migration

Giải thích

Đáp án đúng là C

What does the passage mainly discuss? (Đoạn văn chủ yếu thảo luận về vấn đề gì?)

A. The worsening global climate crisis and the lack of serious response from governments and organizations (Cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng tồi tệ và sự thiếu phản ứng nghiêm túc từ các chính phủ và tổ chức)

Sai. Mặc dù đoạn 1 đề cập đến cuộc khủng hoảng khí hậu, nhưng bài viết không nói rằng các tổ chức “thiếu phản ứng nghiêm túc” (the lack of serious response). Ngược lại, đoạn 3 có nêu: “governments and organizations are providing aid and support” (các chính phủ và tổ chức đang cung cấp viện trợ và hỗ trợ). Như vậy, các chính phủ và tổ chức đang có giải pháp nghiêm túc, tuy nhiên, những giải pháp này chưa đủ để giải quyết vấn đề.

B. Increasing support from governments and organizations for climate migrants through humanitarian efforts (Sự hỗ trợ ngày càng tăng từ các chính phủ và tổ chức dành cho người di cư khí hậu thông qua các nỗ lực nhân đạo)

Sai. Đây chỉ là một ý nhỏ ở đoạn 3 và 4, không bao quát được toàn bộ bài viết (thiếu phần nguyên nhân ở đoạn 1 và rào cản pháp lý ở đoạn 2).

C. The significant impact of climate migration and the challenges in current legal and practical responses (Tác động đáng kể của di cư do khí hậu và những thách thức trong các phản ứng pháp lý và thực tế hiện nay)

Đúng. Đáp án này bao quát được các ý chính của bài. Đoạn 1 nói về tác động của di cư do khí hậu. Đoạn 2 nói về những thách thức pháp lý trong việc hỗ trợ người di cư do khí hậu. Đoạn 3 và 4 nói về các nỗ lực hỗ trợ nhưng còn hạn chế do thiếu nguồn lực và các chương trình thị thực còn hiếm hoi. 

D. Environmental changes reducing habitability in many regions and leading to rising global migration (Sự thay đổi môi trường làm giảm khả năng sinh sống ở nhiều khu vực và dẫn đến gia tăng di cư toàn cầu)

Sai. Đáp án D này chỉ mới tóm tắt được nội dung của đoạn 1 (nguyên nhân và hiện trạng di cư).

 

Dịch bài đọc:

Khi cuộc khủng hoảng khí hậu ngày càng trầm trọng, hàng triệu người đang phải di dời. Những người này, thường được gọi là người di cư do biến đổi khí hậu hoặc người tị nạn, phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu đang khiến nhiều khu vực trở nên khó sinh sống hơn. Ngày càng nhiều người phải bỏ nhà cửa vì những thảm họa bất ngờ như lũ lụt hoặc những thay đổi chậm hơn như mực nước biển dâng cao. Ví dụ, các quốc gia vùng trũng ở Thái Bình Dương như Kiribati đang có nguy cơ bị nhấn chìm dưới biển. Tại các khu vực nông nghiệp như châu Phi cận Sahara, hạn hán cực đoan đang gây thiệt hại nặng nề cho an ninh lương thực, dẫn đến các cuộc di cư ồ ạt đến những khu vực dễ sống hơn.

Một vấn đề quan trọng đối với người di cư do biến đổi khí hậu là việc họ thiếu tư cách pháp lý theo luật quốc tế. Các luật hiện hành, chẳng hạn như Công ước về người tị nạn năm 1951, bảo vệ những người chạy trốn chiến tranh, đàn áp hoặc bạo lực, loại trừ các yếu tố môi trường. Do đó, người di cư do biến đổi khí hậu không nhận được sự bảo vệ tương tự như những người tị nạn truyền thống. Vì di cư do biến đổi khí hậu trên quy mô lớn là một hiện tượng tương đối mới, nhiều quốc gia vẫn thiếu các chính sách rõ ràng để giải quyết vấn đề này.

Đáp lại, các chính phủ và tổ chức đang cung cấp viện trợ và hỗ trợ cho người di cư do biến đổi khí hậu. Các tổ chức nhân đạo như Hội Chữ thập đỏ đang cung cấp thực phẩm, chỗ ở và chăm sóc y tế cho những người bị di dời do các hiện tượng thời tiết cực đoan. Một số nỗ lực tập trung vào thích ứng, nghĩa là chuẩn bị cho cộng đồng đối phó với tác động của biến đổi khí hậu. Ví dụ, ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, việc xây dựng các công trình phòng chống lũ lụt như đập và bờ sông kiên cố hơn có thể cho phép người dân ở lại nơi họ sinh sống. Thật không may, nhiều quốc gia thiếu nguồn lực để thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả.

Một số quốc gia, như New Zealand, đã khởi xướng các chương trình cấp visa quy mô nhỏ cho nạn nhân của thời tiết cực đoan, nhưngcác chương trình này vẫn còn hiếm. Cuối cùng, hợp tác toàn cầu là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu và cung cấp các mạng lưới an toàn pháp lý và nhân đạo cần thiết cho những người buộc phải di dời.