What does she say about her working life?
What does she say about her working life?
(Cô ấy nói gì về cuộc sống làm việc của mình?)
A. People have always enjoyed her performances. (Mọi người luôn thích các buổi biểu diễn của cô ấy.)
B. Being on TV is the most difficult thing she’s done. (Lên TV là việc khó khăn nhất cô ấy từng làm.)
C. Her first job was in a theatre. (Công việc đầu tiên của cô ấy là ở rạp hát.)
D. She’s worked in a variety of places. (Cô ấy đã làm việc ở nhiều nơi khác nhau.)
Thông tin: Bài đọc nhắc đến việc cô ấy làm ở nhà hàng, biểu diễn ở rạp hát (theatre), và làm việc trên TV (worked on TV ever since).
(Đoạn 2, 3)
→ Cô ấy đã làm việc ở nhiều môi trường khác nhau. (Lưu ý: Câu A sai vì có lúc khán giả không cười; Câu B sai vì cô ấy nói làm ở rạp hát khó hơn TV; Câu C sai vì công việc đầu tiên là ở nhà hàng đồ ăn nhanh).
Chọn D.