Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 3: Listening and speaking

What does she like eating? A. Chocolate B. Fish C. Vegetables

5/20

What does she like eating? 

Chocolate

Fish

Vegetables

Giải thích

A

What does she like eating? (Cô ấy thích ăn gì?)

A. Chocolate: Socola

B. Fish: Cá

C. Vegetables: Rau củ

Thông tin: F: No, I don’t. I love making desserts and eating chocolate.

Dịch: F: Không, mình không (thường xuyên ăn đồ lành mạnh). Mình thích làm đồ tráng miệng và ăn socola.

Chọn A.

Audioscript

Dịch bài nghe

I: Fran, are you fit and healthy?

F: I’m quite healthy and very fit.

I: Do you like doing sports then?

F: Yes, I like running and swimming.

I: How far can you run?

F: Well, I run marathons, so I can run about forty-one kilometers.

I: Wow! So what do you eat before a marathon?

F: The night before a marathon I usually eat pasta and chicken.

I: Do you normally eat healthy food?

F: No, I don’t. I love making desserts and eating chocolate.

I: Aha!

Người phỏng vấn (I): Fran này, bạn có thấy mình là người cân đối và khỏe mạnh không?

Fran (F): Mình thấy bản thân khá khỏe mạnh và rất cân đối đấy.

I: Vậy thì bạn có thích chơi thể thao không?

F: Có chứ, mình thích chạy bộ và bơi lội.

I: Bạn có thể chạy được bao xa?

F: À, mình thường chạy marathon, nên mình có thể chạy khoảng 41 km.

I: Wow! Vậy bạn thường ăn gì trước mỗi cuộc đua marathon?

F: Vào tối trước ngày thi chạy, mình thường ăn mì Ý và thịt gà.

I: Bình thường bạn có hay ăn những thực phẩm lành mạnh không?

F: Không đâu. Mình cực kỳ thích làm đồ tráng miệng và ăn socola.

I: À há! Ra là vậy!