What does she like eating? A. Chocolate B. Fish C. Vegetables
A
What does she like eating? (Cô ấy thích ăn gì?)
A. Chocolate: Socola
B. Fish: Cá
C. Vegetables: Rau củ
Thông tin: F: No, I don’t. I love making desserts and eating chocolate.
Dịch: F: Không, mình không (thường xuyên ăn đồ lành mạnh). Mình thích làm đồ tráng miệng và ăn socola.
Chọn A.
Audioscript | Dịch bài nghe |
I: Fran, are you fit and healthy? F: I’m quite healthy and very fit. I: Do you like doing sports then? F: Yes, I like running and swimming. I: How far can you run? F: Well, I run marathons, so I can run about forty-one kilometers. I: Wow! So what do you eat before a marathon? F: The night before a marathon I usually eat pasta and chicken. I: Do you normally eat healthy food? F: No, I don’t. I love making desserts and eating chocolate. I: Aha! | Người phỏng vấn (I): Fran này, bạn có thấy mình là người cân đối và khỏe mạnh không? Fran (F): Mình thấy bản thân khá khỏe mạnh và rất cân đối đấy. I: Vậy thì bạn có thích chơi thể thao không? F: Có chứ, mình thích chạy bộ và bơi lội. I: Bạn có thể chạy được bao xa? F: À, mình thường chạy marathon, nên mình có thể chạy khoảng 41 km. I: Wow! Vậy bạn thường ăn gì trước mỗi cuộc đua marathon? F: Vào tối trước ngày thi chạy, mình thường ăn mì Ý và thịt gà. I: Bình thường bạn có hay ăn những thực phẩm lành mạnh không? F: Không đâu. Mình cực kỳ thích làm đồ tráng miệng và ăn socola. I: À há! Ra là vậy! |