What does Mai think she'll be well-prepared for? ____________________________________________________________________________.
Giải thích
job market
Dịch: Mai nghĩ mình sẽ được chuẩn bị tốt cho điều gì?
Thông tin: “I think I'll be better prepared for job market.”
(Tôi nghĩ mình sẽ chuẩn bị tốt hơn cho thị trường việc làm.)