What chemical is this? It is________a horrible smell
Giải thích
Đáp án B
give off: tỏa ra, bốc lên ( mùi )
Các cụm từ còn lại: give up: từ bỏ; give out: phân chia
Đáp án B
give off: tỏa ra, bốc lên ( mùi )
Các cụm từ còn lại: give up: từ bỏ; give out: phân chia