What challenge do younger workers face in professional environments, according to paragraph 3?
Theo đoạn 3, những lao động trẻ phải đối mặt với thách thức gì trong môi trường chuyên nghiệp?
A. Một kỳ vọng không công bằng rằng họ phải là những người điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với các tiêu chuẩn hiện có. (Đúng).
B. Việc loại trừ có hệ thống khỏi các lộ trình thăng tiến cấp cao bất kể thành tích đã được chứng minh (Không được nhắc đến).
C. Một khuôn khổ pháp lý chủ động ngăn cản họ thách thức các tiêu chuẩn nghề nghiệp lỗi thời (Không được nhắc đến).
D. Một xu hướng phổ biến giữa những người đồng trang lứa cùng thế hệ nhằm phá hoại nỗ lực của nhau... (Không được nhắc đến).
→ Tác giả chỉ ra rằng "gánh nặng chứng minh" luôn đổ dồn lên vai người trẻ; họ luôn phải là người thay đổi phong cách giao tiếp, kìm nén mong muốn và tỏ ra biết ơn.
Thông tin: "...the burden of proof is disproportionately assigned to the young: it is consistently they who must adapt their communication styles, suppress their expectations, and perform gratitude..." (...gánh nặng chứng minh bị gán một cách không cân xứng cho người trẻ: nhất quán luôn là họ, những người phải điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình...)
Chọn A.