What about going swimming this afternoon?
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. That sounds good: Nghe hay đấy. (Dùng để đồng ý lời rủ rê).
B. No, thanks: Không, cảm ơn. (Dùng để từ chối khi được mời đồ ăn/uống).
C. Yes, please: Vâng, xin mời. (Dùng để đồng ý khi được mời đồ ăn/uống).
D. Yes, I like: (Sai ngữ pháp).
Cấu trúc What about + V-ing? là một lời đề nghị, rủ rê cùng nhau làm gì đó. Để nhận lời, ta dùng “That sounds good” hoặc “Great idea”.
→ What about going swimming this afternoon? - That sounds good.
Dịch nghĩa: Chiều nay đi bơi nhé? - Nghe hay đấy.